Khám phá cấu tạo ô tô bằng tiếng anh

Để phục vụ cộng đồng các anh em yêu xe hơi. Hôm nay tôi sẽ cùng anh em khám phá cấu tạo ô tô bằng tiếng anh

==> Xem thêm

Anh ngữ Ms Hoa giới thiệu ấu trúc đề thi TOEIC mới nhất: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/cau-truc-de-thi-toeic-2019-full-7-phan-reading-listening-34842.html

1. Khám phá cấu tạo ô tô bằng tiếng anh

1. Charge Pipe: Ống nạp

2. Alternator: Máy phát điện

3. Door Control Unit: Bộ điều khiển cửa

4. A/C Condensers: Dàn nóng

5. Distributor: Bộ đen cô

6. Braking System: Hệ thống phanh

7. Brakes: Phanh

8.  Dstributor: Bộ denco

9. Cylinder Head: Nắp quy lát

10. Adaptive Cruise Control: Hệ thống giám sát hành trình

11. Electronic Brake System: Hệ thống phanh điện tử

12. Doors: Cửa hông

13. Airbag Control Unit: Hệ thống túi khí

14. Electrical System: Hệ thống điện

15.  Auto Sensors: Các cảm biến trên xe

Cấu tạo ô tô bằng tiếng anh

Cấu tạo ô tô bằng tiếng anh

16. Bumpers: Cản trước

17. Closing Velocity Sensor: Cảm biến

18. AC System: Hệ thống điều hòa

19. Down Pipe: Ống xả

20. Camera System: Hệ thống camera

21. Gateway Data Transmitter: Hộp trung tâm của xe Đức

22. Header & Nose Panels: Khung ga lăng

23. Fan belt: Dây đai

24. Intercooler: Két làm mát không khí

25. Engine Components: Linh kiện trong động cơ

26. Instake Manifold: Cổ hút

27. Fuel Pressure Regulator: Bồ điều áp nhiên liệu

28. Front Camera System: Hệ thống camera trước

29. Fuel Supply System: Hệ thống cung cấp nhiên liệu

30. Exhaust System: Hệ thống khí thải

46. Suspension System: Hệ thống treo

47. Safety System: Hệ thống an toàn

48. Tailgates Trunk Lids: Cửa cốp sau

49. Radiators: Két nước

50. Transmission System: Hệ thống hộp số

51. Mirrors: Gương chiếu hậu

52. Sensor Cluster: Cảm biến ly hợp

53. Valve Cover: Nắp đậy xupap

54. Reversible Seatbelt Pretensioner: Bộ căng dây đai

55. Valves: Xu pá

56. Starting System: Hệ thống khởi động

57. Water pump: Bơm nước

58. Oil drain Plug: Ống xả nhớt

59. Valve spring: Lò xo van

60. Sunroof Control Unit: Bộ điều khiển cửa sổ trời

Từ vựng tiếng anh về ô tô

Từ vựng tiếng anh về ô tô

61. Steering system: Hệ thống lái

62. Motor Mount: Cao su chân máy

63. Valves: Dẫn động khí thải

64. Pistons: Piston

65. Upfront Sensor: Cảm biến va chạm phía trước

66. Seat Control Unit: Bộ điều khiển ghế ngồi

67. Tail Lights: Đèn sau

68. Radiator Supports: Lưới tản nhiệt

2. Một số mẫu câu thông dụng tiếng anh chuyên ngành otô:

1.  Cars have an engine and a gearbox.

Xe hơi có động cơ và hộp số.

2. Some cars have a petrol engine and some have a diesel engine.

Vài xe sử dụng động cơ xăng và vài xe sử dụng động cơ diesel.

3. Some cars have a manual gearbox and some cars have an automatic gearbox.

Có xe sử dụng hộp số thường và xe thì sử dụng hộp số tự động.

4. Most cars have a petrol engine; most also have a manual gearbox.

Hầu hết xe sử dụng động cơ xăng, một số xe cũng sử dụng hộp số thường.

5. Cars also have a generator: some have a dynamo and some have an alternator.

Các xe đều sử dụng máy phát: một số xe sử dụng máy phát một chiều, một số khác sử dụng máy phát xoay chiều.

6. Cars have a battery, most cars have a 12-volt battery but some cars have a 6-volt battery.

Các xe đều có bình ắc quy, vài xe có bình 12V nhưng một số dùng 6V.

7. 12-volt car batteries have six cells, but 6-volt car batteries have three cells.

Ắc quy xe 12V có 6 ngăn, nhưng ắc quy xe 6V thì có 3 ngăn.

8. Cars batteries have positive and negative terminals.

Bình ắc quy xe hơi có cực dương và cực âm.

Mách bạn những tài liệu tiếng anh chuyên ngành ô tô cực hay